parthenocissus tricuspidata

parthenocissus tricuspidata

A gardener carefully prunes a parthenocissus tricuspidata covering a brick wall.

Định nghĩa

Danh từ: Parthenocissus tricuspidata một loài dây leo nguồn gốc từ châu Á, đặc trưng bởi ba thùy quả mọng màu tím. Loài cây này thường được trồng để làm cảnh, bám vào tường hoặc các bề mặt khác nhờ các tua cuốn đĩa bám.

dụ sử dụng
  • (Parthenocissus tricuspidata thường được biết đến với tên gọi dây leo Boston hoặc dây leo Nhật Bản.)
  • ( của Parthenocissus tricuspidata chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.)
  • (Loại dây leo này, Parthenocissus tricuspidata, có thể phủ kín một bức tường trong vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parthenocissus tricuspidata" trong kiến trúc cảnh quan: Loài cây này thường được sử dụng để tạo mảng xanh trên các bức tường, giúp cách nhiệt giảm tiếng ồn.
    • Việc trồng Parthenocissus tricuspidata trên tường nhà giúp giảm nhiệt độ vào mùa . (Trồng Parthenocissus tricuspidata trên tường nhà giúp giảm nhiệt độ vào mùa .)
  • "Parthenocissus tricuspidata" trong sinh thái học: Cây này có thể cung cấp nơi trú ẩn cho chim côn trùng nhờ quả mọng tán rậm rạp.
    • Quả của Parthenocissus tricuspidata nguồn thức ăn cho nhiều loài chim. (Quả của Parthenocissus tricuspidata nguồn thức ăn cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây thường xuân Boston (Boston ivy): Tên thông dụng của Parthenocissus tricuspidata, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Dây leo Nhật Bản (Japanese creeper): Một tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh nguồn gốc châu Á.
  • Parthenocissus quinquefolia (dây leo Virginia): Một loài cùng chi Parthenocissus, nhưng năm thùy thay vì ba thùy.
Từ đồng nghĩa
  • Boston ivy: Tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường được gọi là "dây leo Boston" hoặc "thường xuân Boston".
  • Japanese creeper: Tên thông dụng khác, trong tiếng Việt "dây leo Nhật Bản".
Các cụm từ liên quan
  • "Grow Parthenocissus tricuspidata": Trồng Parthenocissus tricuspidata.
    • You should grow Parthenocissus tricuspidata on a sunny wall for best results. (Bạn nên trồng Parthenocissus tricuspidata trên một bức tường nắng để kết quả tốt nhất.)
  • "Cling to" (bám vào): Đặc điểm sinh học của cây bám vào bề mặt.
    • Parthenocissus tricuspidata clings to walls using its tendrils. (Parthenocissus tricuspidata bám vào tường bằng các tua cuốn của .)
Thành ngữ liên quan
  • "As tenacious as Parthenocissus tricuspidata" (Kiên trì như Parthenocissus tricuspidata): Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự bền bỉ khả năng bám trụ, lấy cảm hứng từ khả năng leo bám mạnh mẽ của loài cây này.
    • Her determination was as tenacious as Parthenocissus tricuspidata. (Sự quyết tâm của ấy kiên trì như Parthenocissus tricuspidata.)